otic ganglion
Định nghĩa
Danh từ: - Hạch tai: "otic ganglion" là một hạch thần kinh tự chủ (autonomic ganglion) nằm trong vùng đầu, có các sợi thần kinh sau hạch (postganglionic fibers) phân bố đến tuyến mang tai (parotid gland). Hạch này đóng vai trò trong việc điều khiển tiết nước bọt từ tuyến mang tai, một phần của hệ thần kinh đối giao cảm (parasympathetic nervous system).
Ví dụ sử dụng
- (Hạch tai nhận các sợi tiền hạch từ dây thần kinh lưỡi-hầu.)
- (Tổn thương hạch tai có thể làm suy giảm khả năng tiết nước bọt từ tuyến mang tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Otic ganglion block": phong bế hạch tai, một thủ thuật y khoa để giảm đau hoặc điều trị các rối loạn liên quan đến tuyến mang tai.
- An otic ganglion block is sometimes used to treat Frey's syndrome. (Phong bế hạch tai đôi khi được sử dụng để điều trị hội chứng Frey.)
"Otic ganglion neurons": các tế bào thần kinh trong hạch tai, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu đến tuyến mang tai.
- The otic ganglion neurons release acetylcholine as their neurotransmitter. (Các tế bào thần kinh hạch tai giải phóng acetylcholine làm chất dẫn truyền thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Otic (adj): thuộc về tai (nhưng trong "otic ganglion", nó chỉ vị trí gần tai, không phải chức năng thính giác).
- Otic capsule (vỏ tai) là một cấu trúc khác trong giải phẫu.
- Ganglion (n): hạch thần kinh, một khối các tế bào thần kinh nằm ngoài hệ thần kinh trung ương.
Từ đồng nghĩa
- Parasympathetic ganglion of the head: hạch đối giao cảm vùng đầu (mô tả chức năng, nhưng không phải tên chính xác).
- Otic parasympathetic ganglion: hạch đối giao cảm tai (từ đồng nghĩa mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Otic ganglion branches: các nhánh của hạch tai, bao gồm các sợi thần kinh đi đến tuyến mang tai.
- The otic ganglion branches connect to the auriculotemporal nerve. (Các nhánh của hạch tai kết nối với dây thần kinh tai-thái dương.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "otic ganglion" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.